巴特那 bā tè nà · ba đặc na Hán Việt: ba đặc na · Pinyin: bā tè nà Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 那 (na)Pinyinbā tè nàHán Việtba đặc naCấu tạo巴 + 特 + 那 · ba + đặc + na nghĩa thành phần: ba + đặc + na Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於印度東北部,瀕臨恆河。為比哈爾邦的首府、恆河中游農產品的集散中心,也是鐵路、航空的要站。水陸交通便利,有機械、藥品等工業。也稱為「華氏城」。