巴答一聲

ba đáp nhất thanh

Hán Việt: ba đáp nhất thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đáp) + (nhất) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巴答一聲 ādāyīshēng f.e. <coll.> slapping/flopping sound