巴納特 bā nà tè · ba nạp đặc Hán Việt: ba nạp đặc · Pinyin: bā nà tè Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 納 (nạp) + 特 (đặc)Pinyinbā nà tèHán Việtba nạp đặcCấu tạo巴 + 納 + 特 · ba + nạp + đặc nghĩa thành phần: ba + nạp + đặc