巴羅克

bā luó kè ba la khắc

Hán Việt: ba la khắc · Pinyin: bā luó kè

Tổng quan

baroque (giai đoạn trong lịch sử nghệ thuật phương Tây) (từ mượn)

Cấu tạo: (ba) + (la) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui baroque (giai đoạn trong lịch sử nghệ thuật phương Tây) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT baroque (period in Western art history) (loanword)
  • Cihui baroque (period in Western art history) (loanword)