巴羅達 Bāluódá · ba la đạt Hán Việt: ba la đạt · Pinyin: Bāluódá Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 羅 (la) + 達 (đạt)PinyinBāluódáHán Việtba la đạtCấu tạo巴 + 羅 + 達 · ba + la + đạt nghĩa thành phần: ba + la + đạt Nghĩa EngCihui Vadodara