巴而思 ba nhi tư Hán Việt: ba nhi tư Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 而 (nhi) + 思 (tư)Hán Việtba nhi tưCấu tạo巴 + 而 + 思 · ba + nhi + tư nghĩa thành phần: ba + nhi + tư