巴西人 bā xī rén · ba tây nhân Hán Việt: ba tây nhân · Pinyin: bā xī rén Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 人 (nhân)Pinyinbā xī rénHán Việtba tây nhânCấu tạo巴 + 西 + 人 · ba + tây + nhân nghĩa thành phần: ba + tây + nhân Nghĩa EngCihui Brazilian