巴西侯 ba tây hầu Hán Việt: ba tây hầu Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 侯 (hầu)Hán Việtba tây hầuCấu tạo巴 + 西 + 侯 · ba + tây + hầu nghĩa thành phần: ba + tây + hầu