巴西幣 ba tây tệ Hán Việt: ba tây tệ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 幣 (tệ)Hán Việtba tây tệCấu tạo巴 + 西 + 幣 · ba + tây + tệ nghĩa thành phần: ba + tây + tệ Nghĩa EngCihui cruzior