巴西果 bā xī guǒ · ba tây quả Hán Việt: ba tây quả · Pinyin: bā xī guǒ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 果 (quả)Pinyinbā xī guǒHán Việtba tây quảCấu tạo巴 + 西 + 果 · ba + tây + quả nghĩa thành phần: ba + tây + quả