巴西果树 Bā xī guǒ shù · ba tây quả thụ Hán Việt: ba tây quả thụ · Pinyin: Bā xī guǒ shù Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 果 (quả) + 树 (thụ)PinyinBā xī guǒ shùHán Việtba tây quả thụCấu tạo巴 + 西 + 果 + 树 · ba + tây + quả + thụ nghĩa thành phần: ba + tây + quả + thụ Nghĩa EngCihui brazil nut