巴西靈 ba tây linh Hán Việt: ba tây linh Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 靈 (linh)Hán Việtba tây linhCấu tạo巴 + 西 + 靈 · ba + tây + linh nghĩa thành phần: ba + tây + linh Nghĩa EngCihui brasilin