巴西的 ba tây đích Hán Việt: ba tây đích Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 的 (đích)Hán Việtba tây đíchCấu tạo巴 + 西 + 的 · ba + tây + đích nghĩa thành phần: ba + tây + đích Nghĩa EngCihui Brazilian