巴西立 Bāxīlì · ba tây lập Hán Việt: ba tây lập · Pinyin: Bāxīlì Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 立 (lập)PinyinBāxīlìHán Việtba tây lậpCấu tạo巴 + 西 + 立 · ba + tây + lập nghĩa thành phần: ba + tây + lập Nghĩa EngCihui Pasir Ris