巴賽爾 Bāsài'ěr · ba tái nhĩ Hán Việt: ba tái nhĩ · Pinyin: Bāsài'ěr Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 賽 (tái) + 爾 (nhĩ)PinyinBāsài'ěrHán Việtba tái nhĩCấu tạo巴 + 賽 + 爾 · ba + tái + nhĩ nghĩa thành phần: ba + tái + nhĩ Nghĩa EngCihui Basil