巴都儿 ba đô nhân Hán Việt: ba đô nhân Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 都 (đô) + 儿 (nhân)Hán Việtba đô nhânCấu tạo巴 + 都 + 儿 · ba + đô + nhân nghĩa thành phần: ba + đô + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 武士、勇士。譯自蒙古語。元.鄭光祖《老君堂.楔子》:「巴都兒來報,大王呼喚,不知有何將令。」也作「八都魯」。