巴里語 ba lí ngữ Hán Việt: ba lí ngữ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 里 (lí) + 語 (ngữ)Hán Việtba lí ngữCấu tạo巴 + 里 + 語 · ba + lí + ngữ nghĩa thành phần: ba + lí + ngữ Nghĩa EngCihui Balinese