巴高枝 bā gāo zhī · ba cao chi Hán Việt: ba cao chi · Pinyin: bā gāo zhī Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 高 (cao) + 枝 (chi)Pinyinbā gāo zhīHán Việtba cao chiCấu tạo巴 + 高 + 枝 · ba + cao + chi nghĩa thành phần: ba + cao + chi