巴黎人 bā lí rén · ba lê nhân Hán Việt: ba lê nhân · Pinyin: bā lí rén Tổng quan (thuộc) Pa,ri, người Pa,ri Cấu tạo: 巴 (ba) + 黎 (lê) + 人 (nhân)Pinyinbā lí rénHán Việtba lê nhânCấu tạo巴 + 黎 + 人 · ba + lê + nhân nghĩa thành phần: ba + lê + nhân Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Pa,ri, người Pa,ri