巴黎子 ba lê tử Hán Việt: ba lê tử Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 黎 (lê) + 子 (tử)Hán Việtba lê tửCấu tạo巴 + 黎 + 子 · ba + lê + tử nghĩa thành phần: ba + lê + tử