巴黎省 bā lí shěng · ba lê tỉnh Hán Việt: ba lê tỉnh · Pinyin: bā lí shěng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 黎 (lê) + 省 (tỉnh)Pinyinbā lí shěngHán Việtba lê tỉnhCấu tạo巴 + 黎 + 省 · ba + lê + tỉnh nghĩa thành phần: ba + lê + tỉnh