巷子

xiàng zi hạng tử

Hán Việt: hạng tử · Pinyin: xiàng zi

Tổng quan

hẻm

Cấu tạo: (hạng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hẻm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大街旁的小巷道。如:「深夜的巷子裡,傳來幾聲淒厲的狗吠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小街道;胡同; 指狭窄的通道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小街道;胡同。 2.指狭窄的通道。

Eng

  • CC-CEDICT alley
  • Cihui alley

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大路