巽他族 Xùntāzú · tốn tha tộc Hán Việt: tốn tha tộc · Pinyin: Xùntāzú Tổng quan Cấu tạo: 巽 (tốn) + 他 (tha) + 族 (tộc)PinyinXùntāzúHán Việttốn tha tộcCấu tạo巽 + 他 + 族 · tốn + tha + tộc nghĩa thành phần: tốn + tha + tộc Nghĩa EngCihui Sundanese