巽他的 Xùntā de · tốn tha đích Hán Việt: tốn tha đích · Pinyin: Xùntā de Tổng quan Cấu tạo: 巽 (tốn) + 他 (tha) + 的 (đích)PinyinXùntā deHán Việttốn tha đíchCấu tạo巽 + 他 + 的 · tốn + tha + đích nghĩa thành phần: tốn + tha + đích Nghĩa EngCihui Sundanese