巾車之恩 jīn chē zhī ēn · cân xa chi ân Hán Việt: cân xa chi ân · Pinyin: jīn chē zhī ēn Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 車 (xa) + 之 (chi) + 恩 (ân)Pinyinjīn chē zhī ēnHán Việtcân xa chi ânCấu tạo巾 + 車 + 之 + 恩 · cân + xa + chi + ân nghĩa thành phần: cân + xa + chi + ân