市買丞

shì mǎi chéng thị mãi thừa

Hán Việt: thị mãi thừa · Pinyin: shì mǎi chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (mãi) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌宫廷采购货物的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌宫廷采购货物的官员。