市井人

shì jǐng rén thị tỉnh nhân

Hán Việt: thị tỉnh nhân · Pinyin: shì jǐng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tỉnh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指商贾; 指城市中流俗之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指商贾。 2.指城市中流俗之人。