市井氣

shì jǐng qì thị tỉnh khí

Hán Việt: thị tỉnh khí · Pinyin: shì jǐng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tỉnh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓俗气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓俗气。