市井氣 shì jǐng qì · thị tỉnh khí Hán Việt: thị tỉnh khí · Pinyin: shì jǐng qì Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 井 (tỉnh) + 氣 (khí)Pinyinshì jǐng qìHán Việtthị tỉnh khíCấu tạo市 + 井 + 氣 · thị + tỉnh + khí nghĩa thành phần: thị + tỉnh + khí