市儈作風 thị quái tác phong Hán Việt: thị quái tác phong Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 儈 (quái) + 作 (tác) + 風 (phong)Hán Việtthị quái tác phongCấu tạo市 + 儈 + 作 + 風 · thị + quái + tác + phong nghĩa thành phần: thị + quái + tác + phong Nghĩa EngCihui Babbittry