市價法 thị giá pháp Hán Việt: thị giá pháp Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 價 (giá) + 法 (pháp)Hán Việtthị giá phápCấu tạo市 + 價 + 法 · thị + giá + pháp nghĩa thành phần: thị + giá + pháp Nghĩa EngCihui 市價法 hìjiàfǎ n. <acct.> market price method