市元老 thị nguyên lão Hán Việt: thị nguyên lão Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 元 (nguyên) + 老 (lão)Hán Việtthị nguyên lãoCấu tạo市 + 元 + 老 · thị + nguyên + lão nghĩa thành phần: thị + nguyên + lão Nghĩa EngCihui city fathers