市公所 thị công sở Hán Việt: thị công sở Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 公 (công) + 所 (sở)Hán Việtthị công sởCấu tạo市 + 公 + 所 · thị + công + sở nghĩa thành phần: thị + công + sở Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 縣轄市的最高行政機關。如:「現在各地市公所都架設網站,提供法規訊息,以方便市民洽公。」EngCihui 市公所 hìgōngsuǒ p.w. city/town office M:¹suǒ