市淨率
thị tịnh suất
Hán Việt: thị tịnh suất · Pinyin: shì jìng lǜ
Tổng quan
tỷ lệ giá trên sổ sách (tài chính)
Nghĩa
Việt
- Cihui tỷ lệ giá trên sổ sách (tài chính)
Eng
- CC-CEDICT (finance) price-to-book ratio
- Cihui (finance) price-to-book ratio