市口兒

thị khẩu nhi

Hán Việt: thị khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 市口兒 hìkǒur n. <coll.> main business section of a city