市場化

shì chǎng huà thị tràng hóa

Hán Việt: thị tràng hóa · Pinyin: shì chǎng huà

Tổng quan

thị trường hóa

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường hóa

Eng

  • CC-CEDICT marketization
  • Cihui marketization