市場抵觸 shì chǎng dǐ chù · thị tràng để xúc Hán Việt: thị tràng để xúc · Pinyin: shì chǎng dǐ chù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 抵 (để) + 觸 (xúc)Pinyinshì chǎng dǐ chùHán Việtthị tràng để xúcCấu tạo市 + 場 + 抵 + 觸 · thị + tràng + để + xúc nghĩa thành phần: thị + tràng + để + xúc