市場經營 shì chǎng jīng yíng · thị tràng kinh doanh Hán Việt: thị tràng kinh doanh · Pinyin: shì chǎng jīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Pinyinshì chǎng jīng yíngHán Việtthị tràng kinh doanhCấu tạo市 + 場 + 經 + 營 · thị + tràng + kinh + doanh nghĩa thành phần: thị + tràng + kinh + doanh