市場營銷學
thị tràng doanh tiêu học
Hán Việt: thị tràng doanh tiêu học · Pinyin: shì chǎng yíng xiāo xué
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 學 (học)
Hán Việt: thị tràng doanh tiêu học · Pinyin: shì chǎng yíng xiāo xué
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 學 (học)