市場風險 shì chǎng fēng xiǎn · thị tràng phong hiểm Hán Việt: thị tràng phong hiểm · Pinyin: shì chǎng fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinshì chǎng fēng xiǎnHán Việtthị tràng phong hiểmCấu tạo市 + 場 + 風 + 險 · thị + tràng + phong + hiểm nghĩa thành phần: thị + tràng + phong + hiểm