市場性

shì chǎng xìng thị tràng tính

Hán Việt: thị tràng tính · Pinyin: shì chǎng xìng

Tổng quan

tính có thể bán được, tính có thể tiêu thụ được

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể bán được, tính có thể tiêu thụ được

ja

  • JMdict marketability