市場營銷

shì chǎng yíng xiāo thị tràng doanh tiêu

Hán Việt: thị tràng doanh tiêu · Pinyin: shì chǎng yíng xiāo

Tổng quan

tiếp thị

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (doanh) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp thị

Eng

  • CC-CEDICT marketing
  • Cihui marketing