市場經濟體制
thị tràng kinh tể thể chế
Hán Việt: thị tràng kinh tể thể chế · Pinyin: shì chǎng jīng jì tǐ zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 體 (thể) + 制 (chế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kinh tế thị trường
Đức
- Handedict marktwirtschaftliches System (S, Wirtsch)