市場營銷助理

shì chǎng yíng xiāo zhù lǐ thị tràng doanh tiêu trợ lí

Hán Việt: thị tràng doanh tiêu trợ lí · Pinyin: shì chǎng yíng xiāo zhù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (doanh) + (tiêu) + (trợ) + (lí)