市場供求關係

shì chǎng gōng qiú guān xithị tràng cung cầu quan hệ

Hán Việt: thị tràng cung cầu quan hệ · Pinyin: shì chǎng gōng qiú guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 供 (cung) + 求 (cầu) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cầu

Đức

  • Handedict Angebot und Nachfrage (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

關係代名詞 · 关系紧密的 · 市場佔有率 · 市場換技術 · 關係密不可分 · 市場發展方向 · 市場研究人員 · 市場管理條例