市外的

thị ngoại đích

Hán Việt: thị ngoại đích

Tổng quan

ở ngoài thành, ở ngoài giới hạn (một thành phố...), ngoài trường đại học

Cấu tạo: (thị) + (ngoại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở ngoài thành, ở ngoài giới hạn (một thành phố...), ngoài trường đại học