市政員

thị chánh viên

Hán Việt: thị chánh viên

Tổng quan

bản khai viết tuyên thệ có viên chức (ở bến cảng) xác nhận, quan toà ở hải cảng Anh

Cấu tạo: (thị) + (chánh) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản khai viết tuyên thệ có viên chức (ở bến cảng) xác nhận, quan toà ở hải cảng Anh