市政稅

shì zhèng shuì thị chánh thuế

Hán Việt: thị chánh thuế · Pinyin: shì zhèng shuì

Tổng quan

thuế hội đồng thành phố | thuế đô thị

Cấu tạo: (thị) + (chánh) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuế hội đồng thành phố | thuế đô thị

Eng

  • CC-CEDICT city council rates|municipal taxes
  • Cihui city council rates; municipal taxes