市易務 shì yì wù · thị dịch vụ Hán Việt: thị dịch vụ · Pinyin: shì yì wù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 易 (dịch) + 務 (vụ)Pinyinshì yì wùHán Việtthị dịch vụCấu tạo市 + 易 + 務 · thị + dịch + vụ nghĩa thành phần: thị + dịch + vụ