市易司

shì yì sī thị dịch ti

Hán Việt: thị dịch ti · Pinyin: shì yì sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (dịch) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.官署名。宋王安石推行市易法时所置。参见"市易法"。